Quỹ độc quyền Masteri Grand Coast 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Vay 70% Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
L1
C5L1-20-01 2,853 2,392 2,645 2,843 Xem Studio Nội Khu TN 32.6 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L1-03-02 5,507 4,616 5,105 5,431 Xem 2PN+1 Nội Khu TN 72.8 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L1-18-03 11,182 9,429 10,422 11,141 Xem 4PN Nội Khu TB-TN 130.4 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L1-20-05A 5,719 4,822 5,331 5,698 Xem 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-TB 70.7 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5L1-20-08 3,866 3,241 3,584 3,852 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47.6 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L1-20-08A 3,667 3,074 3,400 3,653 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 46.3 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L1-18-09 5,559 4,687 5,181 5,538 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐB 73.5 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L1-08-10 5,193 4,378 4,839 5,173 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐB 73.5 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L1-20-15A 5,155 4,321 4,779 5,136 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐB 65.7 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L1-06-16 6,293 5,305 5,865 6,269 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐB-ĐN 83.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
L2
C5L2-08-08A 6,446 5,434 6,007 6,421 Xem 2PN+1 -- ĐB-TB 83.8 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L2-12-09 5,099 4,299 4,752 5,080 Xem 2N2VS -- ĐB 65.7 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
C5L2-12-10 3,391 2,842 3,143 3,378 Xem 1PN -- ĐB 42.7 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L2-12-11 3,772 3,162 3,497 3,758 Xem 1PN+1 -- ĐB 47.5 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L2-12-12 5,068 4,248 4,698 5,049 Xem 2N2VS -- ĐB 65.7 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L2-19-12 5,227 4,407 4,872 5,207 Xem 2N2VS -- ĐB 65.7 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
C5L2-05-12A 5,062 4,267 4,717 5,042 Xem 2PN+1 -- ĐB 73.5 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5L2-12-15 3,836 3,215 3,556 3,821 Xem 1PN+1 -- ĐN 47.6 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L2-12-16 3,661 3,068 3,393 3,647 Xem 1PN+1 -- ĐN 46.3 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5L2-12-18A 3,650 3,059 3,383 3,636 Xem 1PN+1 -- ĐN 46.3 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
Z1
C5Z1-13-08A 5,525 4,631 5,121 5,504 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-ĐN 70.0 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
C5Z1-19-12A 4,305 3,609 3,992 4,290 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 50.4 CN VBTT Không có CSBH T1/2026 --
C5Z1-08-15A 10,082 8,476 9,346 9,944 Xem 4PN Ngoại Khu ĐN-TN 124.8 CN VBTT Không có CSBH T1/2026 --
C5Z1-04-18 3,486 2,922 3,232 3,473 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 49.0 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
C5Z1-19-18 3,891 3,261 3,607 3,876 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 49.0 CN VBTT Không có CSBH T1/2026 --
C5Z1-14-18A 3,670 3,076 3,402 3,619 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 47.1 CN VBTT 36,000,000 CSBH T1/2026 --
L4
C5L4-12-09 5,206 4,363 4,826 5,186 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐB 65.7 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
Z3
C5Z3-13-01 3,859 3,235 3,577 3,844 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 49.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-22-01 4,052 3,396 3,756 4,036 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 49.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-10-01 3,911 3,278 3,625 3,857 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 49.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-06 4,063 3,405 3,766 4,047 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.4 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-22-06 4,261 3,571 3,950 4,245 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.4 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-08 7,253 6,079 6,724 7,225 Xem 3PN Nội Khu ĐB-TB 92.8 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5Z3-11-08 7,414 6,215 6,874 7,386 Xem 3PN Nội Khu ĐB-TB 92.8 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-08A 4,013 3,364 3,720 3,998 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.4 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5Z3-11-08A 4,101 3,438 3,802 4,085 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.4 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-09 3,449 2,890 3,197 3,436 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 45.8 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-11-09 3,528 2,958 3,271 3,515 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 45.8 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-10 4,872 4,084 4,517 4,854 Xem 2N2VS Nội Khu TB 63.7 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-22-10 5,074 4,253 4,704 5,055 Xem 2N2VS Nội Khu TB 63.7 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-11 3,918 3,284 3,632 3,903 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.1 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5Z3-22-11 4,077 3,417 3,779 4,061 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.1 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-10-11 3,990 3,344 3,698 3,935 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.1 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-11-11 4,005 3,357 3,713 3,990 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 50.1 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-12 5,424 4,546 5,028 5,404 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-TB 70.0 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5Z3-22-12 5,646 4,733 5,234 5,625 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-TB 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-12A 5,477 4,591 5,077 5,456 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-ĐN 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-10-12A 5,578 4,675 5,171 5,501 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-ĐN 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-11-12A 5,599 4,693 5,191 5,578 Xem 2PN+1 Nội Khu ĐB-ĐN 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-15 3,783 3,171 3,507 3,769 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 47.1 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5Z3-22-15 3,932 3,296 3,646 3,918 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 47.1 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-16 4,358 3,653 4,040 4,341 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 54.8 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-10-16 3,961 3,719 4,113 4,376 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 54.8 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-11-16 4,453 3,733 4,129 4,436 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 54.8 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-13-18 5,662 4,746 5,249 5,641 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐN-TN 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5Z3-22-18 5,884 4,932 5,455 5,862 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐN-TN 70.0 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
L3
C5L3-07-01 2,714 2,275 2,516 2,704 Xem Studio Ngoại Khu ĐN 32.6 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-01 2,806 2,352 2,602 2,796 Xem Studio Ngoại Khu ĐN 32.6 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-07-02 5,775 4,841 5,354 5,753 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐN 72.8 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-02 5,980 5,013 5,544 5,958 2PN+1 Ngoại Khu ĐN 72.8 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-05 2,541 2,130 2,356 2,532 Xem Studio Nội Khu TB 31.6 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-05A 5,562 4,662 5,156 5,540 2N2VS Góc Nội Khu TB-TN 70.7 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-07-06 3,371 2,825 3,125 3,358 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 46.3 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-22-06 3,678 3,083 3,410 3,664 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 46.3 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-06 3,573 2,995 3,313 3,560 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 46.3 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-13-08 3,612 3,028 3,349 3,599 1PN+1 Nội Khu TB 47.6 CN VBTT Không có CSBH T4/2026 --
C5L3-07-08 3,490 2,925 3,235 3,476 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 47.6 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-08 3,698 3,100 3,428 3,684 1PN+1 Nội Khu TB 47.6 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-08A 3,555 2,980 3,296 3,542 1PN+1 Nội Khu TB 46.3 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-05-10 5,125 4,295 4,750 5,104 2PN+1 Nội Khu ĐB 73.5 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L3-15-11 5,180 4,342 4,802 5,160 Xem 2N2VS Nội Khu ĐB 65.7 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-11 5,098 4,273 4,726 5,079 2N2VS Nội Khu ĐB 65.7 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-15-12 3,861 3,579 3,236 3,846 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐB 47.5 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-12 3,801 3,187 3,524 3,787 1PN+1 Nội Khu ĐB 47.5 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-07-12A 3,290 2,757 3,049 3,277 Xem 1PN Nội Khu ĐB 42.6 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-15A 5,124 4,295 4,750 5,105 2N2VS Nội Khu ĐB 65.7 CN VBTT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-19 6,289 5,272 5,831 6,266 2PN+1 Ngoại Khu TN 72.9 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-11-20 4,276 3,585 3,965 4,261 Xem 1PN+1 Ngoại Khu TN 47.8 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-07-20 4,123 3,456 3,823 4,108 Xem 1PN+1 Ngoại Khu TN 47.8 CN VBTT Không có CSBH T5/2026 --
C5L3-11-22 4,090 3,429 3,792 4,075 1PN+1 Ngoại Khu TN 47.8 Mới CĐT Không có CSBH T3/2026 --
C5L3-05-22 3,862 3,237 3,580 3,848 Xem 1PN+1 Ngoại Khu TN 47.8 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
C5L3-07-22 3,937 3,300 3,650 3,922 Xem 1PN+1 Ngoại Khu TN 47.8 Mới CĐT Không có CSBH T5/2026 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Masteri Era Landmark 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
V1
C2Z1-17-18 2,792 2,396 2,589 2,782 Studio Ngoại Khu ĐB 32,0 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z1-26-18A 5,721 4,913 5,309 5,648 2PN+1 Ngoại Khu ĐB-TB 66,4 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z1-26-19 4,891 4,213 4,552 4,843 2N2VS Ngoại Khu ĐB 58,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z1-16-19 4,909 4,219 4,558 4,849 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐB 58,8 CN VBTT Không có CSBH T11/2025 --
C2Z1-26-20 3,977 3,425 3,701 3,937 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47,7 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
V2
C2Z2-21-03 4,733 4,061 4,388 4,668 2N2VS Nội Khu TN 60,1 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-21-06 7,405 6,354 6,865 7,304 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 83,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-11-06 7,176 6,156 6,652 7,149 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 83,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-21-08 5,071 4,351 4,702 5,002 2N2VS Ngoại Khu ĐB 59,1 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-11-08 4,918 4,219 4,559 4,900 2N2VS Ngoại Khu ĐB 59,1 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-21-09 5,058 4,340 4,689 4,989 2N2VS Ngoại Khu ĐB 59,2 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-11-09 4,904 4,208 4,547 4,886 2N2VS Ngoại Khu ĐB 59,2 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-19-11 4,088 3,524 3,807 4,050 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47,7 Mới CĐT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-21-11 4,067 3,489 3,770 4,011 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47,7 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-11-11 3,943 3,382 3,655 3,928 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47,7 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-21-12 5,002 4,292 4,638 4,934 2N2VS Ngoại Khu ĐB 58,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-11-12 4,850 4,161 4,496 4,832 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐB 58,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-19-18A 3,863 3,330 3,598 3,827 Xem 1PN+1 Nội Khu TN 48,2 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z2-19-19 3,844 3,314 3,580 3,809 Xem 1PN+1 Nội Khu TN 48,1 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
V3
C2Z3-14-16 5,201 4,470 4,830 5,138 Xem 2PN+1 Ngoại Khu TB-TN 66,7 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4
C2Z4-22-05 5,125 4,397 4,751 5,054 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN 59,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-22-05A 7,246 6,217 6,717 7,146 3PN Nội Khu ĐB-TB 90,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-22-06 3,934 3,375 3,647 3,880 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 46,6 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-24-06 3,899 3,361 3,632 3,863 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 46,6 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-24-08 3,916 3,376 3,647 3,880 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 47,8 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-24-09 3,882 3,346 3,615 3,846 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 46,6 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-24-11 3,648 3,145 3,398 3,614 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 45,2 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-22-12 5,622 4,823 5,212 5,545 2N2VS Ngoại Khu ĐN 68,4 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
C2Z4-07-16 5,131 4,402 4,757 5,112 2PN+1 Nội Khu TB-TN 66,6 CN VBTT Không có CSBH T12/2025 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Lumiere Essence Peak 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
Y2
Y2-42-01 7,348 6,090 6,561 7,339 Xem 1PN Ngoại Khu TN 45,7 CN VBTT 36,000,000 T1/2026 --
Y2-29-08A 6,212 5,133 5,690 6,186 Xem 1PN Ngoại Khu ĐB 36,9 Mới CĐT Không có CSBH T2/2026 --
Y2-43-09 5,317 4,393 4,870 5,294 Xem Studio Ngoại Khu ĐB 34,8 Mới CĐT Không có CSBH T2/2026 --
Y2-29-10 6,268 5,180 5,742 6,242 Xem 1PN Ngoại Khu ĐB 36,9 Mới CĐT Không có CSBH T2/2026 --
Y2-39-10 5,927 4,913 5,446 5,920 Xem 1PN Ngoại Khu ĐB 36,9 CN VBTT Không có T1/2026 --
Y2-41-10 5,848 4,832 5,357 5,823 Xem 1PN Ngoại Khu ĐB 36,9 Mới CĐT Không có CSBH T2/2026 --
Y2-40-12A 9,547 7,913 8,772 9,536 Xem 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN 58,7 CN VBTT 36,000,000 T1/2026 --
Y2-34-20 18,236 15,118 16,759 18,218 Xem 3PN Ngoại Khu TB-TN 93,1 CN VBTT Không có T1/2026 --
Y3
Y3-09-02 9,184 7,589 8,414 9,146 Xem 1PN Ngoại Khu ĐB 53.0 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-36-03 13,838 11,435 12,677 13,781 Xem 2N2VS Ngoại Khu TN 78.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-30-05 14,353 11,862 13,150 14,295 Xem 2N2VS Ngoại Khu TN 78.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-27-06 15,109 12,487 13,843 15,048 Xem 2PN+1 Ngoại Khu TN 80.4 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-27-08 16,549 13,677 15,162 16,481 Xem 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN 89.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-11-08A 13,654 11,283 12,508 13,598 Xem 2N2VS Ngoại Khu TN 78.3 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-38-11 15,564 12,862 14,258 15,500 Xem 2N2VS Góc -- ĐN 89.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-22-12A 16,439 13,586 15,061 16,372 Xem 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN 89.0 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-16-15A 8,720 7,206 7,989 8,684 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐN 50.0 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Y3-12-16 8,564 7,077 7,846 8,529 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 49.8 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền The Parkland 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình CSBH ngày Ghi chú Tình trạng Loại ký
P1
P1.1801 5,697 4,954 5,438 5,801 Xem 3PN Nội Khu ĐB-ĐN 80.38 Mới CĐT T4.2017 HTLS có cam kết 550.000.000 CN TTKQ
P1.3502 3,205 2,830 3,106 3,263 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐN 47.52 Mới CĐT T4.2016 HTLS có cam kết 350.000.000 CN TTKQ
P1.2612 3,459 3,059 3,358 3,521 Xem 1PN+1 Ngoại Khu TB 47.14 Mới CĐT T4.2018 HTLS có cam kết 350.000.000 CN TTKQ
P2
P2.1502 3,411 3,017 3,311 3,473 Xem 1PN+1 Nội Khu TN 47.52 Mới CĐT T4.2024 HTLS có cam kết 100.000.000 đ TTKQ
P2.3508 3,149 2,779 3,050 3,206 Xem 1PN+1 Ngoại Khu ĐB 47.11 Mới CĐT T4.2020 HTLS có cam kết 350.000.000 CN TTKQ
P3
P3.1803 3,467 3,067 3,366 3,530 Xem 1PN+1 Nội Khu ĐB 47.52 Mới CĐT T4.2019 HTLS có cam kết 350.000.000 CN TTKQ
P5
P5.0401 4,965 4,292 4,711 5,055 Xem 3PN Nội Khu TB-TN 80.38 Mới CĐT T4.2021 HTLS có cam kết 550.000.000 CN TTKQ
P5.12A02 3,359 2,969 3,259 3,420 Xem 1PN+1 Nội Khu TB 47.52 Mới CĐT T4.2025 HTLS có cam kết 100.000.000 đ TTKQ
P5.2109 4,138 3,634 3,989 4,234 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐN 58.17 Mới CĐT T4.2022 HTLS có cam kết 400.000.000 CN TTKQ
P5.15A15 2,488 2,192 2,406 2,533 Xem Studio Ngoại Khu ĐN 31.64 Mới CĐT T4.2023 HTLS có cam kết 250.000.000 CN TTKQ
M1
M1.0201 4,726 4,146 4,551 4,788 Xem 2PN+1 Ngoại Khu ĐN-TN 67.44 Mới CĐT T4.2026 HTLS có cam kết 100.000.000 đ CN TTKQ
M1.0202 2,304 2,025 2,222 2,334 Xem Studio Nội Khu TN 31.68 Mới CĐT T4.2026 HTLS có cam kết 100.000.000 đ CN TTKQ
M1.1705 4,207 3,696 4,057 4,262 Xem 2N2VS Nội Khu TN 58.34 Mới CĐT T4.2026 HTLS có cam kết 100.000.000 đ CN TTKQ
M1.2317 4,266 3,750 4,116 4,322 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐB 58.36 Mới CĐT T4.2026 HTLS có cam kết 100.000.000 đ CN TTKQ
M1.0220 5,296 4,592 5,040 5,366 Xem 3PN Ngoại Khu ĐN-TN 80.34 Mới CĐT T4.2026 HTLS có cam kết 100.000.000 đ CN TTKQ
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền River Quarter 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
HH5-3
HH5-3-03-18A 16,166 14,278 16,007 Xem 3PN Khu cư dân ĐN 92,3 Mới CĐT Không có 18/09/2025 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Park Quater 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
HH6-2
HH6-2-03-08A 18,652 16,474 18,469 Xem Triplex Công viên trung tâm TB 259,2 Mới CĐT Không có CSBH T10/2025 --
HH6-2-03-22 16,914 14,939 16,747 Xem Triplex Đại lộ Thời Đại TN 244,1 Mới CĐT Không có CSBH T10/2025 --
HH6-2-03-39 16,930 14,953 16,763 Xem Triplex Đại lộ Thời Đại TN 244,1 Mới CĐT Không có CSBH T10/2025 --
HH6-3
HH6-3-04-01 11,912 10,521 11,795 Xem Duplex Khu biệt thự và Vinmec ĐB-TB 162,4 Mới CĐT Không có CSBH T10/2025 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Legend 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
Legend 3
L3-2407 7,900 6,455 6,778 7,101 Xem 3PN -- ĐN-TN 108.8 Mới CĐT Không có CSBH T04/2036 HĐBĐ
L3-2110 2,148 1,795 1,885 1,975 Studio -- 29.3 Mới CĐT Không có CSBH T04/2035 HĐBĐ
Legend 3A
L3A-3101 5,439 4,465 4,688 4,912 2N2VS Góc -- TB-TN 81.9 Mới CĐT Không có CSBH T04/2034 HĐBĐ
L3A-0705 3,423 2,867 3,010 3,154 Xem 1PN+1 -- ĐN 50.4 Mới CĐT Không có CSBH T04/2026 HĐBĐ
L3A-2807 5,483 4,512 4,738 4,963 Xem 2N2VS Góc -- ĐB-ĐN 78.7 Mới CĐT Không có CSBH T04/2026 HĐBĐ
L3A-1908 4,899 4,011 4,212 4,412 Xem 2N2VS Góc -- ĐN-TN 72.8 Mới CĐT Không có CSBH T04/2026 HĐBĐ
L3A-2011 4,858 3,985 4,184 4,383 2N2VS Góc -- ĐN-TN 69.3 Mới CĐT Không có CSBH T04/2033 HĐBĐ
Legend 8
L8-0801 6,004 4,816 5,057 5,298 3PN -- TB-TN 94.5 Mới CĐT Không có CSBH T04/2027 HĐBĐ
L8-12B07 4,661 3,801 3,991 4,182 2N2VS Góc -- ĐN-TN 72.5 Mới CĐT Không có CSBH T04/2028 HĐBĐ
L8-3307 4,690 3,826 4,017 4,208 2N2VS Góc -- ĐN-TN 73.1 Mới CĐT Không có CSBH T04/2032 HĐBĐ
L8-1908 2,973 2,493 2,618 2,742 1PN -- TN 41.3 Mới CĐT Không có CSBH T04/2029 HĐBĐ
L8-2810 4,749 3,887 4,081 4,276 2N2VS Góc -- ĐN-TN 69.6 Mới CĐT Không có CSBH T04/2031 HĐBĐ
L8-2312 4,815 3,941 4,138 4,335 2N2VS -- TB 71.4 Mới CĐT Không có CSBH T04/2030 HĐBĐ
Legend 10
L10-2602 3,189 2,873 3,016 3,160 Xem 1PN+1 -- TB 52.0 Mới CĐT Không có CSBH T11/2025 CN HĐBĐ
L10-3310 4,464 4,020 4,222 4,423 Xem 2N2VS -- ĐN 71.2 Mới CĐT Không có CSBH T12/2025 HĐBĐ
L10-2512A 4,428 3,989 4,188 4,388 Xem 2N2VS -- TB 71.5 Mới CĐT Không có CSBH T12/2025 HĐBĐ
Legend 12B
L12B-0601 5,917 4,739 4,976 5,213 3PN -- TB-TN 95.3 Mới CĐT Không có CSBH T04/2026 HĐBĐ
L12B-0806 4,641 4,256 4,469 4,682 Xem 2N2VS Góc -- ĐB-ĐN 77.8 Mới CĐT Không có CSBH T11/2025 CN HĐBĐ
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Alumi Alluvia City 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
A1
A1-10.01 8,133 7,280 8,089 8,089 3PN Ngoại Khu TB-TN 114,93 Mới CĐT Không có Check admin --
A1-11.01 8,482 7,593 8,436 8,436 3PN Ngoại Khu TB-TN 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-24.01 8,520 7,628 8,476 8,476 3PN Ngoại Khu TB-TN 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-12B.01 8,404 7,561 8,402 8,402 3PN Ngoại Khu TB-TN Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-05.07 8,172 7,352 8,169 8,169 3PN Ngoại Khu ĐB-TB Mới CĐT Không có Check admin --
A1-09.07 8,327 7,454 8,282 8,282 3PN Ngoại Khu ĐB-TB Mới CĐT Không có Check admin --
A1-10.07 8,404 7,389 8,210 8,210 3PN Ngoại Khu ĐB-TB Mới CĐT Không có Check admin --
A1-11.07 8,520 7,627 8,475 8,475 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-24.07 8,559 7,663 8,514 8,514 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-12B.07 8,443 7,596 8,440 8,440 3PN Ngoại Khu ĐB-TB Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-5A.12A 5,393 4,732 5,258 5,258 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-TB 74,61 Mới CĐT Không có Check admin --
A1-27.14 8,273 7,405 8,269 8,288 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT 70,000,000 CSBH T12/2025 TTKQ
A1-32.14 8,195 7,331 8,150 8,150 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A1-33.14 8,180 7,358 8,176 8,176 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-22.14 8,830 7,765 8,627 8,627 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A1-05.18 8,288 7,420 8,244 8,244 3PN Biệt thự ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A1-30.18 8,110 7,129 7,921 7,921 3PN Biệt thự ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A1-19.18 8,660 7,753 8,615 8,615 3PN Biệt thự ĐB-ĐN 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-09.18 8,598 7,698 8,553 8,553 3PN Biệt thự ĐB-ĐN 114,93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-32.18 8,079 7,227 8,034 8,034 3PN Biệt thự ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A1-33.18 8,063 7,253 8,059 8,059 3PN Biệt thự ĐB-ĐN Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A1-11.18 8,482 7,457 8,286 8,286 3PN Biệt thự ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A2
A2-05.01 8,427 7,581 8,424 8,424 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT 70,000,000 Check admin --
A2-28.01 8,176 7,356 8,173 8,173 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-29.01 8,160 7,305 8,116 8,116 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A2-30.01 8,145 7,290 8,100 8,100 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-10.01 8,665 7,753 8,619 8,619 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-33.01 8,097 7,247 8,052 8,052 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-15.01 8,951 8,015 8,906 8,906 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-27.01 8,192 7,202 8,002 8,002 3PN Nội Khu TB-TN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-19.07 8,570 7,535 8,372 8,372 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-10.07 8,625 7,717 8,580 8,580 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-12A.07 8,268 7,438 8,264 8,264 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114.93 Mới CĐT 70,000,000 Check admin --
A2-15.07 8,554 7,659 8,509 8,509 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-8A.14 8,745 - 8,699 8,699 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-15.14 9,098 8,001 8,890 8,890 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-10.18 8,864 - - - 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN 114.93 Mới CĐT Không có Check admin --
A2-37.18 8,371 - - - 3PN Ngoại Khu ĐB-ĐN 114.93 Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A3
A3-11.01 8,748 7,853 8,725 8,725 3PN Nội Khu TB-TN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-12A.01 8,603 7,721 8,579 8,579 3PN Nội Khu TB-TN Mới CĐT 50,000,000 Check admin --
A3-28.01 8,728 7,833 8,703 8,703 3PN Nội Khu TB-TN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-15.04 5,720 5,118 5,687 5,687 2N2VS Nội Khu TB Mới CĐT Không có Check admin --
A3-15.05 5,738 5,134 5,705 5,705 2N2VS Góc Nội Khu ĐB-TB Mới CĐT Không có Check admin --
A3-30.07 7,940 - - - 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114 Mới CĐT Không có Check admin --
A3-31.07 7,940 7,122 7,913 7,913 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114 Mới CĐT 50,000,000 CSBH T01/2026 CN TTKQ
A3-09.07 8,563 7,547 8,386 8,386 3PN Ngoại Khu ĐB-TB Mới CĐT Không có Check admin --
A3-24.07 8,271 7,288 8,098 8,098 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114 Mới CĐT Không có Check admin --
A3-27.07 8,104 7,140 7,934 7,934 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 114 Mới CĐT Không có Check admin --
A3-22.11 6,409 5,740 6,378 6,378 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-23.11 6,409 5,637 6,264 6,264 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-12A.11 6,086 5,449 6,054 6,054 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-30.12 8,437 - - - 3PN Ngoại Khu ĐN-TN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-09.12 8,437 7,609 8,454 8,454 3PN Ngoại Khu ĐN-TN Mới CĐT 50,000,000 Check admin --
A3-17.12A 6,198 - - - 2PN+1 Ngoại Khu TN Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A3-06.12A 6,517 5,249 5,833 5,833 2PN+1 Ngoại Khu TN Mới CĐT Không có Check admin --
A3-11.12A 6,107 5,369 5,966 5,966 2PN+1 Ngoại Khu TN Mới CĐT 30,000,000 Check admin --
A3-17.16 6,113 - - - 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐN Mới CĐT Không có Check admin --
A4
A4-26-01 6,037 5,405 6,005 6,005 2N2VS Nội Khu ĐN 66.57 Mới CĐT Không có Check admin --
A4-31-01 5,979 - - - 2N2VS Nội Khu ĐN 62.27 Mới CĐT Không có Check admin --
A4-27-02 6,973 6,249 6,944 6,944 2N2VS Góc Nội Khu ĐN-TN 76.58 Mới CĐT Không có Check admin --
A4-12A-03 6,343 5,680 6,311 6,311 2N2VS Góc Nội Khu ĐN-TN 75.36 Mới CĐT 0 CSBH T04/2026 TTKQ
A4-16-06 5,974 5,348 5,942 5,942 2N2VS Góc Ngoại Khu ĐB-TB 77.1 Mới CĐT 0 CSBH T04/2026 TTKQ
A4-26-08 8,602 7,720 8,578 8,578 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 120.98 Mới CĐT Không có Check admin --
A4-34-08 8,425 7,560 8,400 8,400 3PN Ngoại Khu ĐB-TB 121.59 Mới CĐT 70,000,000 Check admin --
A4-3A-12 3,926 3,498 3,887 3,887 1PN+1 Nội Khu TB 49.64 Mới CĐT 0 CSBH T04/2026 TTKQ
A4-12A-12A 6,258 - - - 2N2VS Góc Nội Khu ĐB-ĐN 75.33 Mới CĐT Không có Check admin --
A4-34-12A 8,732 7,837 8,708 8,708 3PN Nội Khu ĐN-TN 121.57 Mới CĐT 70,000,000 CSBH T04/2026 TTKQ
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Lumière Spring Bay 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Vay 80% Vay 50% Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
L2
C4L2.1516 3,589 - - 3,589 - Xem 1PN Grandworld ĐB 41.62 CN HĐMB Không có CSBH08.09.2024 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Capital Square 2 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
Queen Place
C4-1506 11,088 9,578 10,785 11,088 Xem 3PN Ngoại Khu TB-TN 104,28 Mới CĐT Không có CSBH08.09.2024 --
C4-0506A 6,252 5,398 6,081 6,252 Xem 2N2VS Ngoại Khu ĐN-TN 61,95 Mới CĐT Không có CSBH08.09.2024 --
C4-2609 5,180 4,473 5,039 5,180 Xem 1PN Ngoại Khu ĐN 45,28 Mới CĐT Không có CSBH08.09.2024 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền Nexus Zone (TGC) 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
B1
B1-11-01 18,366 16,090 Xem 3PN -- TB-TN 110.5 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
B1-19-02 10,923 9,569 Xem 2N2VS -- TB 67.0 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
B2
B2-16-09 16,009 14,026 Xem 3PN -- ĐB-TB 91.6 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Quỹ độc quyền The Bloom 03/06/2026 21:50
Tòa Mã căn Giá VAT Giá TTS Giá TTTĐ Giá vay NH Vẽ View PTG Loại căn View Hướng DT_TT Loại hình Thưởng sale CSBH ngày Loại ký
L1
HH-A-36-05A 14,042 12,201 14,042 15,289 Xem 2N2VS Ngoại Khu TB 85.1 Mới CĐT Không có CSBH T4/2026 --
Các căn được đánh dấu vui lòng liên hệ admin để check
Future Homes - Đối tác chiến lược phân phối dự án Masterise Homes.

Văn phòng bán hàng
:
- Văn phòng chính: Sao Biển 23 - 85&427, Vinhomes Ocean Park 1, Gia Lâm, Hà Nội
- Chi nhánh 2: SH7 - 65 Vinhomes Ocean Park 2, Văn Giang, Hưng Yên
- Chi nhánh 3: KĐ1-02 Vinhomes Ocean Park 2, Văn Giang, Hưng Yên
- Chi nhánh 4: Số 201 Trường Chinh, Hà Nội
- Chi nhánh 5: Số 124 - đường N3C, khu đô thị The Global City, phường An Phú, thành phố Hồ Chí Minh. 
- Chi nhánh 6: TT-Sh02, Thủy Trúc, đường Thủy Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Hưng Yên
☎️ Liên hệ hỗ trợ
1. Dự án Lumiere Essence Peak
📞GDDA Minh Ngọc: 0934466689
📞Admin Quế Lâm: 0845.29.2001
2. Dự án Alumi Alluvia City
📞GĐDA: Văn Thành 0975053297
📞Admin Mỹ Linh: 0378806751
3. Dự án The Park Land
📞PGDDA Lâm Văn Huy: 0979.819.262
📞Admin Mỹ Linh: 0378.806.751
4. Dự án Masteri Era Landmark, Masteri Grand Coast
📞GĐDA Duy Kiên: 0983.773.316
📞Admin Quế Lâm: 0845.29.2001
📞Admin Hồng Nhung: 0823.481.103
5. Dự án Vinhome Đan Phượng
📞GDDA Minh Ngọc: 0934466689
📞Admin Mỹ Linh: 0378806751
6. Dự án Capital Square
📞GDDA Tiến Dũng: 0382.222.286
7. Dự án Sunshine Legend City
📞GĐDA: Văn Thành 0975053297
📞Admin: Thu Thảo 0969.105.428
8. Dự án Sunshine River Park, Noble Palce Tây Thăng Long
📞GĐDA Nguỵ Ngọc Hiếu: 0989.866.060
📞Admin Trần Thảo: 0969.105.428
📞Admin Ngọc Vũ: 0385.006.821
9. Dự án The Global City
📞 GDDA Thanh Thuỷ: 0973.814.886
📞Admin Quế Lâm: 0845.29.2001
📞Admin Thuỳ Trang: 0828.999.119
Thông tin dự ánhttps://myoceancity.vn